撥不斷 bō bù duàn · bát bất đoạn Hán Việt: bát bất đoạn · Pinyin: bō bù duàn Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 不 (bất) + 斷 (đoạn)Pinyinbō bù duànHán Việtbát bất đoạnCấu tạo撥 + 不 + 斷 · bát + bất + đoạn nghĩa thành phần: bát + bất + đoạn