撥什庫 bō shén kù · bát thập khố Hán Việt: bát thập khố · Pinyin: bō shén kù Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 什 (thập) + 庫 (khố)Pinyinbō shén kùHán Việtbát thập khốCấu tạo撥 + 什 + 庫 · bát + thập + khố nghĩa thành phần: bát + thập + khố