撥天關 bō tiān guān · bát thiên quan Hán Việt: bát thiên quan · Pinyin: bō tiān guān Tổng quan Cấu tạo: 撥 (bát) + 天 (thiên) + 關 (quan)Pinyinbō tiān guānHán Việtbát thiên quanCấu tạo撥 + 天 + 關 · bát + thiên + quan nghĩa thành phần: bát + thiên + quan