𪮖耳揉腮

yōng ěr róu sāi

Pinyin: yōng ěr róu sāi

Tổng quan

Cấu tạo: 𪮖 + (nhĩ) + (nhu) + (tai)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容焦急无计的样子。同“撧耳挠腮”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"撧耳挠腮"。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容焦急无计的样子。同撧耳挠腮”。