撩虎鬚

liáo hǔ xū liêu hổ tu

Hán Việt: liêu hổ tu · Pinyin: liáo hǔ xū

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (hổ) + (tu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 捋虎须。指冒犯老虎,担受风险。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹捋虎须。谓冒犯虎威﹐担受风险。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拔虎鬚