撩虎鬚

liáo hǔ xū liêu hổ tu

Hán Việt: liêu hổ tu · Pinyin: liáo hǔ xū

Tổng quan

Cấu tạo: (liêu) + (hổ) + (tu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撩弄老虎的鬍鬚。比喻冒險。明.康海《中山狼》第三折:「俺擔驚受怕的撩虎鬚,救得您潑賤軀幾乎!」也作「拔虎鬚」、「捋虎鬚」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

拔虎鬚