撫慰金

fǔ wèi jīn phủ úy kim

Hán Việt: phủ úy kim · Pinyin: fǔ wèi jīn

Tổng quan

tiền trợ cấp hoặc khoản chi trả một lần cho người bị thương hoặc gia đình người đã mất

Cấu tạo: (phủ) + (úy) + (kim)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiền trợ cấp hoặc khoản chi trả một lần cho người bị thương hoặc gia đình người đã mất

Eng

  • CC-CEDICT pension or lump-sum payment for the injured or for the family of the deceased
  • Cihui pension or lump-sum payment for the injured or for the family of the deceased