撫玩 fǔ wán · phủ ngoạn Hán Việt: phủ ngoạn · Pinyin: fǔ wán Tổng quan Cấu tạo: 撫 (phủ) + 玩 (ngoạn)Pinyinfǔ wánHán Việtphủ ngoạnCấu tạo撫 + 玩 · phủ + ngoạn nghĩa thành phần: phủ + ngoạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 撫弄把玩。如:「他撫玩著一個骨董花瓶,愛不忍釋。」 Từ liên quan Từ đồng nghĩa玩赏