撫背扼喉

fǔ bèi è hóu phủ bối ách hầu

Hán Việt: phủ bối ách hầu · Pinyin: fǔ bèi è hóu

Tổng quan

Cấu tạo: (phủ) + (bối) + (ách) + (hầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容致其死命。唐.盧照鄰〈窮魚賦〉:「拖鰭挫鬣,撫背扼喉,動搖不可,騰躍無由。」也作「拊背扼喉」。