撬頭兒

khiêu đầu nhi

Hán Việt: khiêu đầu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiêu) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撬頭兒 iàotour n. <topo.> the most tasty item in a dish