撬的種 khiêu đích chủng Hán Việt: khiêu đích chủng Tổng quan Cấu tạo: 撬 (khiêu) + 的 (đích) + 種 (chủng)Hán Việtkhiêu đích chủngCấu tạo撬 + 的 + 種 · khiêu + đích + chủng nghĩa thành phần: khiêu + đích + chủng Nghĩa EngCihui dray