撬锁人

qiào suǒ rénkhiêu tỏa nhân

Hán Việt: khiêu tỏa nhân · Pinyin: qiào suǒ rén

Tổng quan

thợ mở ổ khoá, kẻ nạy ổ khoá, cái nạy ổ khoá

Cấu tạo: 撬 (khiêu) + 鎖 (tỏa) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẻ trộm
  • Google Alex v6 thợ cạy khóa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi picklock

Đức

  • Handedict Einbrecher

Từ liên quan

Gần nghĩa

撬锁 · 撬锁工具