播放器 bō fàng qì · bá phóng khí Hán Việt: bá phóng khí · Pinyin: bō fàng qì Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 放 (phóng) + 器 (khí)Pinyinbō fàng qìHán Việtbá phóng khíCấu tạo播 + 放 + 器 · bá + phóng + khí nghĩa thành phần: bá + phóng + khí Nghĩa EngCihui player