播散 bá tán Hán Việt: bá tán Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 散 (tán)Hán Việtbá tánCấu tạo播 + 散 · bá + tán nghĩa thành phần: bá + tán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳布散放。如:「蒲公英的種子會隨風播散各處。」EngCihui 播散 ōsàn v. 1. send out; diffuse; emit 2. distribute; issue; give out Từ liên quan Từ đồng nghĩa散播