播種器 bá chủng khí Hán Việt: bá chủng khí Tổng quan người gieo rắc, người phổ biến Cấu tạo: 播 (bá) + 種 (chủng) + 器 (khí)Hán Việtbá chủng khíCấu tạo播 + 種 + 器 · bá + chủng + khí nghĩa thành phần: bá + chủng + khí Nghĩa ViệtCihui người gieo rắc, người phổ biến