播種法 bá chủng pháp Hán Việt: bá chủng pháp Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 種 (chủng) + 法 (pháp)Hán Việtbá chủng phápCấu tạo播 + 種 + 法 · bá + chủng + pháp nghĩa thành phần: bá + chủng + pháp Nghĩa EngCihui 播種法 ōzhǒngfǎ n. method of sowing/seeding