播穅眯目 bō kāng mǐ mù · bá khang mị mục Hán Việt: bá khang mị mục · Pinyin: bō kāng mǐ mù Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 穅 (khang) + 眯 (mị) + 目 (mục)Pinyinbō kāng mǐ mùHán Việtbá khang mị mụcCấu tạo播 + 穅 + 眯 + 目 · bá + khang + mị + mục nghĩa thành phần: bá + khang + mị + mục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 散布糠屑以迷人目。比喻被外物蒙蔽而迷失方向。