播罗丝 bá la ti Hán Việt: bá la ti Tổng quan Cấu tạo: 播 (bá) + 罗 (la) + 丝 (ti)Hán Việtbá la tiCấu tạo播 + 罗 + 丝 · bá + la + ti nghĩa thành phần: bá + la + ti