撮口呼
toát khẩu hô
Hán Việt: toát khẩu hô · Pinyin: cuō kǒu hū
Tổng quan
HÔ âm chu miệng; (nguyên âm ü hoặc âm bắt đầu bằng chữ ü - một trong bốn nhóm âm tiếng Hán chia theo âm đầu vần)
。
音韻學上的四呼之一。指有介音ㄩ或主要元音為ㄩ之韻母。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 âm vị học
- VietPhrases âm chu miệng
- Biên soạn 撮口呼 uōkǒuhū n. rhymes containing a rounded front vowel
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 音韻學上的四呼之一。指有介音ㄩ或主要元音為ㄩ之韻母。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 。
Eng
- Cihui 撮口呼 uōkǒuhū n. rhymes containing a rounded front vowel