撮合山

cuō hé shān toát hợp san

Hán Việt: toát hợp san · Pinyin: cuō hé shān

Tổng quan

Cấu tạo: (toát) + (hợp) + (san)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撮合男女婚事的媒人。《京本通俗小說.西山一窟鬼》:「原來那婆子是個撮合山,專靠作媒為生。」《二刻拍案驚奇》卷一七:「小弟尚未有室,吾兄與小弟做個撮合山何如?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指媒人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指媒人。

Eng

  • Cihui 撮合山 uōhéshān n. a matchmaker M:²wèi