撮堆兒 toát đôi nhi Hán Việt: toát đôi nhi Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 堆 (đôi) + 兒 (nhi)Hán Việttoát đôi nhiCấu tạo撮 + 堆 + 兒 · toát + đôi + nhi nghĩa thành phần: toát + đôi + nhi Nghĩa EngCihui 撮堆兒 uōduīr <coll.> n. 1. goods of lower quality; leftovers 2. people/things not chosen in the first lot