撮把戲 cuō bǎ xì · toát bả hí Hán Việt: toát bả hí · Pinyin: cuō bǎ xì Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 把 (bả) + 戲 (hí)Pinyincuō bǎ xìHán Việttoát bả híCấu tạo撮 + 把 + 戲 · toát + bả + hí nghĩa thành phần: toát + bả + hí