撮牛奶

toát ngưu nãi

Hán Việt: toát ngưu nãi

Tổng quan

Cấu tạo: (toát) + (ngưu) + (nãi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 撮牛奶 uō niúnǎi v.o. milk a cow