撮鹽入水 cuō yán rù shuǐ · toát diêm nhập thủy Hán Việt: toát diêm nhập thủy · Pinyin: cuō yán rù shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 鹽 (diêm) + 入 (nhập) + 水 (thủy)Pinyincuō yán rù shuǐHán Việttoát diêm nhập thủyCấu tạo撮 + 鹽 + 入 + 水 · toát + diêm + nhập + thủy nghĩa thành phần: toát + diêm + nhập + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển ①形容立刻消灭干净。②形容大而化之,什么都不在乎。