撮襟书 toát khâm thư Hán Việt: toát khâm thư Tổng quan Cấu tạo: 撮 (toát) + 襟 (khâm) + 书 (thư)Hán Việttoát khâm thưCấu tạo撮 + 襟 + 书 · toát + khâm + thư nghĩa thành phần: toát + khâm + thư