撰寫人 soạn tả nhân Hán Việt: soạn tả nhân Tổng quan Cấu tạo: 撰 (soạn) + 寫 (tả) + 人 (nhân)Hán Việtsoạn tả nhânCấu tạo撰 + 寫 + 人 · soạn + tả + nhân nghĩa thành phần: soạn + tả + nhân Nghĩa EngCihui 撰寫人 huànxiěrén n. author