撰錄

zhuàn lù soạn lục

Hán Việt: soạn lục · Pinyin: zhuàn lù

Tổng quan

biên soạn và ghi chép

Cấu tạo: (soạn) + (lục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biên soạn và ghi chép
  • Cihui soạn lục soạn lục ☆Góp nhặt biên chép.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撰集著錄。《南史.卷二四.王韶之傳》:「太元、隆安時事,大小悉撰錄。」

Eng

  • CC-CEDICT to compile and record
  • Cihui to compile and record

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

著录