撰录

zhuàn lùsoạn lục

Hán Việt: soạn lục · Pinyin: zhuàn lù

Tổng quan

biên soạn và ghi chép

新华 · Tân Hoa Đại lục

撰集著錄。《南史.卷二四.王韶之傳》:「太元、隆安時事,大小悉撰錄。」

Cấu tạo: 撰 (soạn) + 錄 (lục)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 撰錄 huànlù v. make a selection

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 撰集著錄。《南史.卷二四.王韶之傳》:「太元、隆安時事,大小悉撰錄。」

Eng

  • Cihui to compile and record

other

  • Nguồn khác Góp nhặt biên chép

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

著录