撰杖捧屨 zhuàn zhàng pěng jù · soạn trượng phủng lũ Hán Việt: soạn trượng phủng lũ · Pinyin: zhuàn zhàng pěng jù Tổng quan Cấu tạo: 撰 (soạn) + 杖 (trượng) + 捧 (phủng) + 屨 (lũ)Pinyinzhuàn zhàng pěng jùHán Việtsoạn trượng phủng lũCấu tạo撰 + 杖 + 捧 + 屨 · soạn + trượng + phủng + lũ nghĩa thành phần: soạn + trượng + phủng + lũ