撰稿人

zhuàn gǎo rénsoạn cảo nhân

Hán Việt: soạn cảo nhân · Pinyin: zhuàn gǎo rén

Tổng quan

tác giả (của bản thảo)

新华 · Tân Hoa Đại lục

寫作文章的人。如:「這個專欄的撰稿人,是本報的主筆。」

Cấu tạo: 撰 (soạn) + 稿 (cảo) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người viết
  • Tần suất từ tác giả (của bản thảo)
  • Biên soạn 撰稿人 huàn'gǎorén n. drafter (of a manuscript); author M:²wèi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 寫作文章的人。如:「這個專欄的撰稿人,是本報的主筆。」

Eng

  • Cihui author (of a manuscript)
  • Tần suất từ 撰稿人 huàn'gǎorén n. drafter (of a manuscript); author M:²wèi

Đức

  • Handedict Briefing

Từ liên quan

Gần nghĩa

撰稿者 · 撰稿 · 撰稿员 · 撰稿撰写