撲忙子 phác mang tử Hán Việt: phác mang tử Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 忙 (mang) + 子 (tử)Hán Việtphác mang tửCấu tạo撲 + 忙 + 子 · phác + mang + tử nghĩa thành phần: phác + mang + tử Nghĩa EngCihui 撲忙子 ūmángzi v.o. bustle about but accomplish nothing