撲滅生 phác diệt sanh Hán Việt: phác diệt sanh Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 滅 (diệt) + 生 (sanh)Hán Việtphác diệt sanhCấu tạo撲 + 滅 + 生 · phác + diệt + sanh nghĩa thành phần: phác + diệt + sanh Nghĩa EngCihui proxan