撲炎痛 phác viêm thống Hán Việt: phác viêm thống Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 炎 (viêm) + 痛 (thống)Hán Việtphác viêm thốngCấu tạo撲 + 炎 + 痛 · phác + viêm + thống nghĩa thành phần: phác + viêm + thống Nghĩa EngCihui benoral