撲燈蛾 pū dēng é · phác đăng nga Hán Việt: phác đăng nga · Pinyin: pū dēng é Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 燈 (đăng) + 蛾 (nga)Pinyinpū dēng éHán Việtphác đăng ngaCấu tạo撲 + 燈 + 蛾 · phác + đăng + nga nghĩa thành phần: phác + đăng + nga Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 燈蛾的別名。參見「燈蛾」條。