撲臉兒

pū liǎn r phác kiểm nhi

Hán Việt: phác kiểm nhi · Pinyin: pū liǎn r

Tổng quan

tạt vào mặt

Cấu tạo: (phác) + (kiểm) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạt vào mặt

Eng

  • CC-CEDICT strikes you in the face
  • Cihui strikes you in the face