撲蝴蝶 pū hú dié · phác hồ điệp Hán Việt: phác hồ điệp · Pinyin: pū hú dié Tổng quan Cấu tạo: 撲 (phác) + 蝴 (hồ) + 蝶 (điệp)Pinyinpū hú diéHán Việtphác hồ điệpCấu tạo撲 + 蝴 + 蝶 · phác + hồ + điệp nghĩa thành phần: phác + hồ + điệp