攆不掉

niện bất điệu

Hán Việt: niện bất điệu

Tổng quan

Cấu tạo: (niện) + (bất) + (điệu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 攆不掉 iǎnbudiào r.v. can't drive/chase away (of bothersome people/animals/etc.)