撵走

niǎn zǒuniện tẩu

Hán Việt: niện tẩu · Pinyin: niǎn zǒu

Tổng quan

đuổi ra

新华 · Tân Hoa Đại lục

趕走。如:「店家因為惡意​攆走客人,引起民眾的撻伐。」

Cấu tạo: 攆 (niện) + 走 (tẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại bỏ
  • Tần suất từ đuổi ra , loại bỏ
  • Biên soạn 攆走 iǎnzǒu r.v. drive (sb./sth.) away/out

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 趕走。如:「店家因為惡意​攆走客人,引起民眾的撻伐。」

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi give sb the bird

Eng

  • Cihui to drive out; to oust
  • Tần suất từ 攆走 iǎnzǒu r.v. drive (sb./sth.) away/out

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

驱逐

Từ trái nghĩa

挽留