撷子髻

xié zi jìhiệt tử kế

Hán Việt: hiệt tử kế · Pinyin: xié zi jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.晋时流行的妇女发髻名。

Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 子 (tử) + 髻 (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.晋时流行的妇女发髻名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

撷子紒 · 擷子紒 · 擷子髻