擷子紒

xié zi jì

Pinyin: xié zi jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"撷子髻"。

Cấu tạo: 擷 (hiệt) + 子 (tử) + 紒

Từ liên quan

Gần nghĩa

撷子髻 · 擷子髻