攛鼓兒 cuān gǔ ér · thoán cổ nhi Hán Việt: thoán cổ nhi · Pinyin: cuān gǔ ér Tổng quan Cấu tạo: 攛 (thoán) + 鼓 (cổ) + 兒 (nhi)Pinyincuān gǔ érHán Việtthoán cổ nhiCấu tạo攛 + 鼓 + 兒 · thoán + cổ + nhi nghĩa thành phần: thoán + cổ + nhi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指从旁帮腔的话。Tân Hoa Tự Điển 1.指从旁帮腔的话。