撿漏兒 jiǎn lòu ér Pinyin: jiǎn lòu ér Tổng quan xoi mói: bắt bẻ Cấu tạo: 撿 + 漏 (lậu) + 兒 (nhi)Pinyinjiǎn lòu érCấu tạo撿 + 漏 + 兒 Nghĩa ViệtCihui xoi mói: bắt bẻCihui 方 soi mói; bắt bẻ。尋找別人說話的漏洞;抓把柄。