擀面杖
CÁN DIỆN TRÁNG
Hán Việt: CÁN DIỆN TRÁNG · Pinyin: gǎn miàn zhàng
Tổng quan
麵 TRƯỢNG chài cán bột
擀面用的木棍儿。
擀麵時所用的短木棍。也稱為「擀麵棍」。
Nghĩa
Việt
- Cihui cây cán bột
- Tần suất từ chài cán bột
- Biên soạn rolling pin M:ge/²gén/¹tiáo
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 擀麵時所用的短木棍。也稱為「擀麵棍」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 擀面用的木棍儿。
Eng
- Cihui rolling pin
- Tần suất từ n. rolling pin M:ge/²gén/¹tiáo
Đức
- Handedict Nudelholz (klein)