擁擠著 yǒng jǐ zhù · ủng tễ trứ Hán Việt: ủng tễ trứ · Pinyin: yǒng jǐ zhù Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 擠 (tễ) + 著 (trứ)Pinyinyǒng jǐ zhùHán Việtủng tễ trứCấu tạo擁 + 擠 + 著 · ủng + tễ + trứ nghĩa thành phần: ủng + tễ + trứ