擁書城 yōng shū chéng · ủng thư thành Hán Việt: ủng thư thành · Pinyin: yōng shū chéng Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 書 (thư) + 城 (thành)Pinyinyōng shū chéngHán Việtủng thư thànhCấu tạo擁 + 書 + 城 · ủng + thư + thành nghĩa thành phần: ủng + thư + thành