擁有量 ủng hữu lượng Hán Việt: ủng hữu lượng Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 有 (hữu) + 量 (lượng)Hán Việtủng hữu lượngCấu tạo擁 + 有 + 量 · ủng + hữu + lượng nghĩa thành phần: ủng + hữu + lượng Nghĩa EngCihui 擁有量 ōngyǒuliàng n. the amount possessed