擁篲救火 yōng huǐ jiù huǒ · ủng tuệ cứu hỏa Hán Việt: ủng tuệ cứu hỏa · Pinyin: yōng huǐ jiù huǒ Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 篲 (tuệ) + 救 (cứu) + 火 (hỏa)Pinyinyōng huǐ jiù huǒHán Việtủng tuệ cứu hỏaCấu tạo擁 + 篲 + 救 + 火 · ủng + tuệ + cứu + hỏa nghĩa thành phần: ủng + tuệ + cứu + hỏa