擁篲清塵 yōng huì qīng chén · ủng tuệ thanh trần Hán Việt: ủng tuệ thanh trần · Pinyin: yōng huì qīng chén Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 篲 (tuệ) + 清 (thanh) + 塵 (trần)Pinyinyōng huì qīng chénHán Việtủng tuệ thanh trầnCấu tạo擁 + 篲 + 清 + 塵 · ủng + tuệ + thanh + trần nghĩa thành phần: ủng + tuệ + thanh + trần