擁軍優屬

yōng jūn yōu shǔ ủng quân ưu chúc

Hán Việt: ủng quân ưu chúc · Pinyin: yōng jūn yōu shǔ

Tổng quan

ủng hộ bộ đội: ưu đãi gia đình quân nhân cách mạng

Cấu tạo: (ủng) + (quân) + (ưu) + (chúc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ủng hộ bộ đội: ưu đãi gia đình quân nhân cách mạng
  • Cihui ủng hộ bộ đội; ưu đãi gia đình quân nhân cách mạng。擁護人民軍隊,優待革命軍人家屬。

Eng

  • Cihui 擁軍優屬 ōngjūnyōushǔ f.e. support soldiers and their dependents