擅興發

shàn xīng fā thiện hưng phát

Hán Việt: thiện hưng phát · Pinyin: shàn xīng fā

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (hưng) + (phát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不按朝廷法令擅自征收赋税。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不按朝廷法令擅自征收赋税。