擅興律 shàn xīng lǜ · thiện hưng luật Hán Việt: thiện hưng luật · Pinyin: shàn xīng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 擅 (thiện) + 興 (hưng) + 律 (luật)Pinyinshàn xīng lǜHán Việtthiện hưng luậtCấu tạo擅 + 興 + 律 · thiện + hưng + luật nghĩa thành phần: thiện + hưng + luật